xòm xọp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mềm, nhão, không còn độ săn chắc: "xòm xọp" mô tả vật thể bị mất độ đàn hồi, trở nên nhũn, xẹp, thường do bị ngấm nước, dẫm lên nhiều lần hoặc để lâu ngày.
- Hình dáng xẹp xuống, không căng phồng: Dùng để chỉ các vật vốn có hình dạng căng tròn nhưng đã bị xẹp lép, mất phom.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng mất hết hơi, trở nên mềm nhũn và xẹp xuống.)
- (Đế giày bị mềm nhão, mất độ cứng do ngấm nước lâu.)
- (Gối bị xẹp, mất độ phồng, không còn thoải mái khi nằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xòm xọp như bánh đa ngâm nước": thành ngữ so sánh, chỉ vật gì đó mềm nhũn, mất hình dạng ban đầu.
- Sau trận mưa, tờ giấy bị ướt, xòm xọp như bánh đa ngâm nước. (Tờ giấy trở nên mềm nhũn, rách nát.)
"xòm xọp chân": trạng thái chân mỏi, yếu, đi không vững.
- Đi bộ cả ngày, đến tối chân tôi xòm xọp hẳn. (Chân mỏi nhừ, mất sức, cảm giác như mềm nhũn.)
Biến thể và từ gần giống
Xọp (tính từ): mềm, xẹp, không còn cứng hoặc phồng — nghĩa gốc của "xòm xọp".
- Quả cam này xọp hết rồi. (Quả cam bị mềm, mất nước.)
Nhão (tính từ): mềm quá mức, gần như lỏng — gần nghĩa với "xòm xọp" nhưng thường dùng cho chất lỏng hoặc bột.
- Cơm nấu lâu quá thành nhão. (Cơm quá mềm, không còn hạt rời.)
Xẹp (tính từ): bẹt xuống, không phồng — trái nghĩa với căng phồng.
- Lốp xe bị xẹp vì thủng. (Lốp mất hơi, bẹt xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Nhũn: mềm đến mức gần như tan ra, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật dễ phân hủy.
- Bẹp: bị ép xuống, mất hình dạng ban đầu.
- Mềm oặt: mềm và yếu ớt, không có độ cứng.
Thành ngữ liên quan
- Xòm xọp như bã kẹo: ví von về vật gì đó mềm nhũn, dính và mất hình dạng.
- Cục đất sét để lâu khô quá, xòm xọp như bã kẹo. (Cục đất sét mềm nhũn, không còn độ dẻo.)